{"product_id":"ic693acc341-ge-fanuc-series-90-30-i-o-bus-expansion-tool","title":"IC693ACC341 GE Fanuc | Dụng cụ mở rộng bus I\/O Series 90-30","description":"\u003ch2 style=\"color: #2c3e50; font-size: 20px; margin-top: 20px;\"\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h2\u003e\n\u003cp style=\"line-height: 1.5; color: #333;\"\u003e\u003cstrong\u003eGE Fanuc IC693ACC341\u003c\/strong\u003e là mô-đun bộ kết thúc mở rộng bus I\/O hiệu suất cao được thiết kế cho hệ thống PLC Series 90-30. Phụ kiện thiết yếu này giúp giao tiếp ổn định trên các backplane mở rộng, đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu giữa các cơ sở I\/O cục bộ và từ xa. Được thiết kế với kích thước nhỏ gọn và vật liệu chống cháy cao cấp, nó cung cấp điểm kết thúc chắc chắn cho bus mở rộng. Mặc dù có khả năng công nghiệp mạnh mẽ, mô-đun này rất nhẹ, với trọng lượng tổng cộng chỉ \u003cstrong\u003e180 g\u003c\/strong\u003e, giúp dễ dàng thao tác và lắp đặt nhanh chóng trong các tủ điều khiển chật chội.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2c3e50; font-size: 20px; margin-top: 20px;\"\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse; margin: 10px 0;\"\u003e\n  \u003ctr style=\"background-color: #f9f9f9;\"\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e\u003cstrong\u003eDải điện áp đầu vào\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e18–30 V DC\u003c\/td\u003e\n  \u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e\u003cstrong\u003eDòng Tiêu thụ\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e0,5 A khi nhàn rỗi\u003c\/td\u003e\n  \u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr style=\"background-color: #f9f9f9;\"\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e\u003cstrong\u003eHiệu suất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e\u0026gt; 90% ở tải đầy đủ\u003c\/td\u003e\n  \u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e\u003cstrong\u003eKích thước\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e150 × 45 × 35 mm\u003c\/td\u003e\n  \u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr style=\"background-color: #f9f9f9;\"\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e–20 °C đến +60 °C\u003c\/td\u003e\n  \u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e\u003cstrong\u003eTrọng lượng mô-đun\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e180 g (Khoảng 0,4 lbs)\u003c\/td\u003e\n  \u003c\/tr\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2c3e50; font-size: 20px; margin-top: 20px;\"\u003eƯu điểm kỹ thuật cốt lõi\u003c\/h2\u003e\n\u003cp style=\"line-height: 1.5; color: #555;\"\u003e\u003cstrong\u003eBảo vệ tín hiệu tiên tiến:\u003c\/strong\u003e Có bộ giảm xung tích hợp với kẹp 40V, bảo vệ bus I\/O khỏi các đột biến điện áp và nhiễu điện có thể gây hỏng dữ liệu.\u003cbr\u003e\n\u003cstrong\u003eChẩn đoán thời gian thực:\u003c\/strong\u003e Trang bị ba đèn LED xanh riêng biệt cho trạng thái mô-đun, sự hiện diện của bộ kết thúc và hoạt động bus, giúp đội ngũ bảo trì kiểm tra tình trạng ngay lập tức bằng mắt thường.\u003cbr\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ tin cậy công nghiệp:\u003c\/strong\u003e Với MTBF 120.000 giờ và vỏ chống cháy UL 94 V-0, mô-đun này được thiết kế cho hoạt động liên tục 24\/7 trong môi trường sản xuất khắt khe.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2c3e50; font-size: 20px; margin-top: 20px;\"\u003eHướng dẫn lắp đặt\u003c\/h2\u003e\n\u003cul style=\"line-height: 1.5; color: #555;\"\u003e\n  \u003cli\u003eGắn mô-đun ở cuối chuỗi mở rộng I\/O để kết thúc đúng tín hiệu bus.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiữ khoảng cách tối thiểu 5 mm ở tất cả các phía để đảm bảo làm mát thụ động tối ưu và tránh quá nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eViệc lắp đặt tiêu chuẩn thường mất chưa đến 3 phút; đảm bảo tất cả cáp bus được khóa chắc chắn trước khi cấp nguồn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2c3e50; font-size: 20px; margin-top: 20px;\"\u003eCâu hỏi thường gặp về kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp style=\"margin-bottom: 10px;\"\u003e\n  \u003cstrong\u003eQ1: Mục đích của thông số trọng lượng 180 g là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A1: Thiết kế nhẹ giúp giảm áp lực cơ học lên thanh DIN và các đầu nối backplane, ngăn ngừa hiện tượng võng hoặc kết nối lỏng lẻo ở những khu vực rung động mạnh.\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"margin-bottom: 10px;\"\u003e\n  \u003cstrong\u003eQ2: Mô-đun này có yêu cầu nguồn đầu vào cao không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A2: Không, nó rất hiệu quả (\u0026gt;90%) và chỉ tiêu thụ 0,5 A khi ở trạng thái nhàn rỗi, giúp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống của bạn.\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"margin-bottom: 10px;\"\u003e\n  \u003cstrong\u003eQ3: Nó xử lý nhiễu điện như thế nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A3: Nó được thiết kế với độ gợn và nhiễu rất thấp (\u0026lt;30 mV p-p), đảm bảo rằng giao tiếp bus mở rộng luôn sạch và không lỗi.\n\u003c\/p\u003e","brand":"General Electric","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51050850517124,"sku":"IC693ACC341","price":153.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/IC693ACC341.jpg?v=1777303651","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/ic693acc341-ge-fanuc-series-90-30-i-o-bus-expansion-tool","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}