{"product_id":"ge-fanuc-ic693pbs201-profibus-dp-slave-module-series-90-30-plc","title":"Mô-đun Nô lệ Profibus DP GE Fanuc IC693PBS201 cho PLC Series 90-30","description":"\u003csection\u003e\n  \u003ch2\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong style=\"color: #c0392b; font-size: 1.15em;\"\u003eGE Fanuc IC693PBS201\u003c\/strong\u003e là mô-đun Profibus DP Slave hiệu suất cao được thiết kế để cung cấp kết nối liền mạch cho hệ thống PLC Series 90-30 trong mạng Profibus. Mô-đun này cho phép PLC Series 90-30 hoạt động như một thiết bị slave trên mạng Profibus DP, cho phép trao đổi dữ liệu I\/O chu kỳ tốc độ cao với Profibus DP Master. \u003cstrong style=\"color: #c0392b;\"\u003eIC693PBS201\u003c\/strong\u003e là giao diện thiết yếu để tích hợp hệ thống tự động hóa GE Fanuc vào các mạng công nghiệp đa nhà cung cấp.\u003c\/p\u003e\n\n  \u003ch2\u003eCấu hình kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003eKiến trúc truyền thông tiên tiến cho hệ thống mạng Series 90-30:\u003c\/p\u003e\n  \u003cul style=\"line-height: 1.8;\"\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e GE Fanuc \/ Emerson\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã mô-đun:\u003c\/strong\u003e IC693PBS201\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVai trò mạng:\u003c\/strong\u003e Profibus DP Slave\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCổng giao diện A:\u003c\/strong\u003e Cổng dịch vụ RS-232 (9 chân D-shell)\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCổng giao diện B:\u003c\/strong\u003e Cổng Profibus DP Slave (9 chân D-shell)\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng điện tiêu thụ trên bản mạch:\u003c\/strong\u003e 450 mA @ 5 VDC\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDung lượng dữ liệu:\u003c\/strong\u003e 244 Byte dữ liệu đầu vào và 244 Byte dữ liệu đầu ra\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTốc độ Baud tối đa:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ lên đến 12 Mbps với tự động phát hiện\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ul\u003e\n\n  \u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n  \u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse; margin-top: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\n    \u003cthead\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003cth style=\"padding: 12px; border: 1px solid #e0e0e0; text-align: left;\"\u003eYêu cầu\u003c\/th\u003e\n        \u003cth style=\"padding: 12px; border: 1px solid #e0e0e0; text-align: left;\"\u003eThông số kỹ thuật chi tiết\u003c\/th\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/thead\u003e\n    \u003ctbody\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eTrọng lượng đơn vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eKhoảng 0,45 kg\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eTốc độ Baud hỗ trợ\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e9.6 kbps đến 12 Mbps\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eKhoảng cách tối đa (Cáp đồng)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e1.200 mét (ở 9.6 kbps)\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eKhoảng cách tối đa (Cáp quang)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003eLên đến 6 km (với mô-đun liên kết quang)\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e0°C đến 60°C (32°F đến 140°F)\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eTương thích phần mềm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003eProficy Machine Edition ≥ v2.6\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/tbody\u003e\n  \u003c\/table\u003e\n\n  \u003ch2\u003eƯu điểm kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGE Fanuc IC693PBS201\u003c\/strong\u003e cung cấp giải pháp truyền thông linh hoạt, hỗ trợ nhiều tốc độ baud từ \u003cstrong\u003e9.6 kbps đến 12 Mbps\u003c\/strong\u003e, đảm bảo tương thích với các tốc độ mạng khác nhau. Nó được thiết kế để dễ dàng lắp đặt, phù hợp với \u003cstrong\u003ebất kỳ khe đơn nào\u003c\/strong\u003e trên bản mạch cơ sở Series 90-30 (ngoại trừ khe 1). Mô-đun có cổng dịch vụ \u003cstrong\u003eRS-232\u003c\/strong\u003e riêng biệt để cập nhật firmware và chẩn đoán tại chỗ, giữ cho cổng Profibus chính luôn sẵn sàng cho lưu lượng mạng. Với dung lượng dữ liệu cao \u003cstrong\u003e244 byte cho cả đầu vào và đầu ra\u003c\/strong\u003e, nó có thể xử lý các yêu cầu trao đổi dữ liệu phức tạp cho các nhiệm vụ tự động hóa tinh vi.\u003c\/p\u003e\n\n  \u003ch2\u003eCâu hỏi thường gặp về kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ1: Tôi có thể sử dụng khe PLC nào cho IC693PBS201?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A1: Mô-đun này có thể được lắp vào bất kỳ khe I\/O nào có sẵn trên bản mạch cơ sở Series 90-30, bản mạch mở rộng hoặc bản mạch từ xa, ngoại trừ Khe 1, vì khe này dành riêng cho CPU hoặc Bộ nguồn trong một số cấu hình.\u003c\/p\u003e\n  \n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ2: Phiên bản firmware nào yêu cầu cho CPU PLC?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A2: Để đảm bảo tương thích và chức năng đầy đủ của IC693PBS201, CPU Series 90-30 của bạn nên chạy firmware phiên bản 8.00 trở lên.\u003c\/p\u003e\n  \n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ3: Mô-đun này có hỗ trợ chức năng Profibus DP Master không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A3: Không, IC693PBS201 chỉ là mô-đun Slave. Để có chức năng Master, cần một mô-đun khác, chẳng hạn như IC693PBM200.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/section\u003e","brand":"General Electric","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51050829152388,"sku":"IC693PBS201","price":130.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/IC693PBS201.jpg?v=1779286921","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/ge-fanuc-ic693pbs201-profibus-dp-slave-module-series-90-30-plc","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}