{"product_id":"delta-ms300-vfd9a0ms43pnsaa-high-efficiency-9a-inverter","title":"Delta MS300 VFD9A0MS43PNSAA | Biến tần 9A hiệu suất cao","description":"\u003ch2\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eDelta \u003cstrong style=\"color: #003366;\"\u003eVFD9A0MS43PNSAA\u003c\/strong\u003e là biến tần micro-vector hiệu suất cao thuộc dòng MS300, được thiết kế để tối ưu hóa điều khiển động cơ trong máy móc công nghiệp. Biến tần 3.7kW (5HP) này hỗ trợ điều khiển cả động cơ IM và PM, mang lại sự linh hoạt vượt trội cho nhiều ứng dụng khác nhau. Với công suất đầu ra biểu kiến 6.9 kVA và dòng điện đầu ra định mức 9A, thiết bị được thiết kế tiết kiệm không gian với kiểu dáng IP20 dạng tấm. Biến tần hoạt động trong dải điện áp 380-480V, cung cấp giải pháp tin cậy cho các thiết bị nặng như máy công cụ, máy dệt và thiết bị chế biến gỗ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eCấu hình kỹ thuật \u0026amp; Dữ liệu hiệu suất\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eKiến trúc phần cứng của biến tần này tập trung vào tối đa hóa tiết kiệm năng lượng đồng thời duy trì mô-men xoắn ổn định dưới các điều kiện tải khác nhau.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHiệu suất năng lượng và hồ sơ tổn hao\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eMô-đun này thể hiện hiệu suất vận hành cao trên toàn bộ dải tần số. Ở tần số 90% và tải dòng 100%, tổn hao công suất giới hạn ở 138.1W, tương đương tổn hao công suất tương đối chỉ 2%. Ở chế độ vận hành tốc độ thấp với tần số 0% và tải 25%, tổn hao giảm xuống còn 93W rất thấp. Thiết bị cũng có tổn hao chờ cực thấp chỉ 8W, là lựa chọn tuyệt vời cho các hệ thống ưu tiên tiết kiệm năng lượng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHiệu suất nhiệt và điện\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eBiến tần được đánh giá hoạt động trong nhiệt độ môi trường lên đến 50°C, đảm bảo độ tin cậy trong tủ điều khiển chật hẹp. Nó xử lý dải tần số nguồn rộng 50\/60 Hz, phù hợp với tiêu chuẩn điện toàn cầu. Mẫu biến thể \u003cstrong style=\"color: #003366;\"\u003eVFD9A0MS43PNSART\u003c\/strong\u003e giữ nguyên các thông số kỹ thuật cốt lõi này, cung cấp hiệu suất phần cứng nhất quán trong toàn bộ dòng MS300.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable border=\"1\" style=\"width: 100%; border-collapse: collapse;\"\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth style=\"padding: 8px; background-color: #f2f2f2; text-align: left;\"\u003eTính năng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth style=\"padding: 8px; background-color: #f2f2f2; text-align: left;\"\u003eThông số\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eMã sản phẩm\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003e\u003cstrong style=\"color: #003366;\"\u003eVFD9A0MS43PNSAA\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eCông suất định mức\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003e3.7 kW (5 HP)\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eDòng điện đầu ra định mức\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003e9 A\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eĐiện áp nguồn\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003e380 - 480 V (3 Pha)\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eCông suất đầu ra biểu kiến\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003e6.9 kVA\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eCấp bảo vệ\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eIP20 (Dạng tấm)\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eNhiệt độ hoạt động tối đa\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003e50 °C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eTrọng lượng vận chuyển\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"padding: 8px;\"\u003eKhoảng 1.75 kg (Kích thước khung B)\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch2\u003eHướng dẫn lắp đặt \u0026amp; kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eViệc tích hợp đúng cách biến tần dòng MS300 là rất quan trọng để duy trì tương thích điện từ và hiệu quả làm mát.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhoảng cách lắp đặt và làm mát\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eThiết kế IP20 dạng tấm cho phép lắp đặt cạnh nhau gọn gàng. Tuy nhiên, để duy trì nhiệt độ hoạt động tối đa 50°C, cần lắp đặt theo chiều dọc với khoảng cách đủ phía trên và dưới bộ tản nhiệt. Tổn hao công suất tương đối từ 1.48% đến 2% cho thấy nhiệt lượng phát ra vừa phải, cần được quản lý bằng thông gió tủ phù hợp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eTích hợp điện\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eSử dụng cáp động cơ có lớp chắn để ngăn nhiễu điện từ ảnh hưởng đến các mạch logic gần đó. Bảo vệ nội bộ của biến tần chống quá áp, quá dòng và lỗi nối đất. Khi vận hành, đảm bảo nhập đúng thông số động cơ (IM hoặc PM) vào các nhóm tham số để tối ưu dòng điện 9A và tránh gây căng thẳng nhiệt không cần thiết cho cuộn dây động cơ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eLợi thế kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThiết kế micro nhỏ gọn:\u003c\/strong\u003e Giảm đáng kể thể tích so với các thế hệ trước, lý tưởng cho tủ điều khiển nhỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiều khiển động cơ đa năng:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ cả động cơ cảm ứng (IM) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) với điều khiển mở.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTính năng tích hợp:\u003c\/strong\u003e Bao gồm chức năng PLC tích hợp, tắt mô-men an toàn (STO) và cổng giao tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiết kiệm năng lượng:\u003c\/strong\u003e Tổn hao công suất chờ thấp chỉ 8W giúp giảm tổng tiêu thụ năng lượng của cơ sở trong thời gian nhàn rỗi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch2\u003eCâu hỏi kỹ thuật thường gặp\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ1: Sự khác biệt giữa các mẫu -AA và -RT là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA1: Mẫu -RT là biến thể thường dùng cho các thị trường khu vực cụ thể, nhưng vẫn giữ nguyên các thông số điện giống mẫu chính.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ2: Biến tần này có thể chịu được điện áp đầu vào 500V không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA2: Không. Điện áp nguồn định mức tối đa là 480V. Vận hành vượt quá mức này có thể kích hoạt bảo vệ quá áp hoặc làm hỏng tụ điện DC bên trong.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ3: Quạt làm mát có thể thay thế được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA3: Có, biến tần dòng MS300 được thiết kế với quạt có thể thay thế tại hiện trường để đơn giản hóa bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường công nghiệp nhiều bụi.\u003c\/p\u003e","brand":"Delta","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51850236330116,"sku":"VFD9A0MS43PNSAA","price":200.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/VFD9A0MS43PNSAA.jpg?v=1778597366","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/delta-ms300-vfd9a0ms43pnsaa-high-efficiency-9a-inverter","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}