{"product_id":"bently-nevada-330930-065-00-05-extension-cable","title":"Cáp mở rộng Bently Nevada 330930-065-00-05","description":"\u003ch2 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold; text-align: center;\"\u003eCáp Nối Bently Nevada 3300 NSv\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold;\"\u003eTổng Quan Sản Phẩm\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCáp Nối Cao Cấp\u003c\/strong\u003e: Thiết kế để truyền tín hiệu đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMẫu Đầy Đủ\u003c\/strong\u003e: \u003cstrong\u003e330930-065-00-05\u003c\/strong\u003e với chi tiết hậu tố đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChất Lượng Cao\u003c\/strong\u003e: Cách điện FEP và thiết kế cáp đồng trục 75Ω\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiều Chứng Nhận\u003c\/strong\u003e: Tùy chọn phê duyệt cơ quan 05 cho tuân thủ toàn cầu\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold;\"\u003eThông Số Kỹ Thuật\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã Phần\u003c\/strong\u003e: \u003cstrong\u003e330930-065-00-05\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng Mẫu\u003c\/strong\u003e: Cáp Nối 3300 NSv\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà Sản Xuất\u003c\/strong\u003e: Bently Nevada\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại Cáp\u003c\/strong\u003e: Cáp đồng trục 75 Ω\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện Trở Dây Dẫn Trung Tâm\u003c\/strong\u003e: 0.220 Ω\/m (0.067 Ω\/ft)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện Trở Lớp Chống Nhiễu\u003c\/strong\u003e: 0.066 Ω\/m (0.020 Ω\/ft)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện Dung\u003c\/strong\u003e: 69.9 pF\/m (21.3 pF\/ft) điển hình\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật Liệu Cách Điện\u003c\/strong\u003e: Fluoroethylene Propylene (FEP)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng Lượng\u003c\/strong\u003e: 292.5 g (10.3 oz)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm Vi Nhiệt Độ\u003c\/strong\u003e: -20°C đến 70°C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm Vi Phát Hiện\u003c\/strong\u003e: 0.25-1.75mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTín Hiệu Đầu Ra\u003c\/strong\u003e: -1 đến -13 Vdc\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold;\"\u003eThông Tin Đặt Hàng\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMẫu Cơ Bản\u003c\/strong\u003e: 330930 - Cáp Nối 3300 NSv\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều Dài Cáp\u003c\/strong\u003e: 065 = 6.5 mét (21.3 feet)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy Chọn Đầu Nối\u003c\/strong\u003e: 00 = Không có lớp giáp thép không gỉ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê Duyệt Cơ Quan\u003c\/strong\u003e: 05 = Nhiều Phê Duyệt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐánh Giá Điện\u003c\/strong\u003e: 24V DC, 500 mA\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện Trở Cách Điện\u003c\/strong\u003e: \u0026gt;100 MΩ\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold;\"\u003eTính Năng Hiệu Suất\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ Chính Xác Tín Hiệu\u003c\/strong\u003e: Điện dung thấp cho truyền tín hiệu chính xác\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ Bền\u003c\/strong\u003e: Cách điện FEP chống chịu hóa chất và nhiệt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ Linh Hoạt\u003c\/strong\u003e: Dễ dàng lắp đặt trong không gian chật hẹp\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ Tin Cậy\u003c\/strong\u003e: Hiệu suất ổn định trong điều kiện khắc nghiệt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTương Thích\u003c\/strong\u003e: Hoạt động với tất cả cảm biến 3300 XL NSv\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold;\"\u003eHướng Dẫn Lắp Đặt\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhoảng cách đi dây tối đa: 305 mét\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng bảo vệ đầu nối phù hợp ở khu vực rung động cao\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ thông số mô-men xoắn của nhà sản xuất\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐảm bảo kết nối sạch sẽ, khô ráo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXác minh cài đặt khe hở đúng trong quá trình lắp đặt\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold;\"\u003eỨng Dụng\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHệ thống giám sát máy móc công nghiệp\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiám sát tua-bin phát điện\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThiết bị sản xuất dầu khí\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKiểm soát quy trình sản xuất\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChương trình bảo trì dự đoán\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 style=\"color: #1e3a8a; font-weight: bold;\"\u003eChứng Nhận \u0026amp; Bảo Hành\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiều Phê Duyệt Cơ Quan\u003c\/strong\u003e (Tùy chọn 05)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cstrong\u003eBảo Hành Nhà Sản Xuất 1 Năm\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKiểm tra và chứng nhận chất lượng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTài liệu đi kèm khi giao hàng\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51047898153092,"sku":"330930-065-00-05","price":189.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/330930-065-00-05.jpg?v=1760768009","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/bently-nevada-330930-065-00-05-extension-cable","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}