{"product_id":"bently-nevada-330730-080-02-05-3300-xl-extension-cable","title":"Bently Nevada 330730-080-02-05 | Cáp nối dài 3300 XL","description":"\u003ch3\u003eCáp nối dài Bently Nevada 330730-080-02-05\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eCáp nối dài \u003cstrong\u003e3300 XL 11 mm cao cấp\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eBently Nevada\u003c\/strong\u003e mang lại hiệu suất vượt trội cho giám sát công nghiệp quan trọng. Mẫu \u003cstrong\u003e330730-080-02-05\u003c\/strong\u003e sử dụng công nghệ tiên tiến để truyền tín hiệu đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.\u003c\/p\u003e\n\u003ch4\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChất lượng cao cấp:\u003c\/strong\u003e Đầu nối ClickLoc mạ vàng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghệ tiên tiến:\u003c\/strong\u003e Hệ thống CableLoc được cấp bằng sáng chế\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHiệu suất đáng tin cậy:\u003c\/strong\u003e Lực kéo 330 N (75 lb)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKỹ thuật chính xác:\u003c\/strong\u003e Định mức điện dung 69.9 pF\/m\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch4\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm: \u003cspan style=\"color: #ff6600;\"\u003e330730-080-02-05\u003c\/span\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #ff6600;\"\u003e8,0 mét (26,2 feet)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở:\u003c\/strong\u003e ±0,5Ω giữa lõi, ±0,2Ω cáp đồng trục\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi nhiệt độ:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #ff6600;\"\u003e-51°C đến +177°C (-60°F đến +351°F)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu cách điện:\u003c\/strong\u003e FEP chống hóa chất\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e Nhiều chứng nhận quốc tế\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch4\u003eTính năng nâng cao\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn giáp bảo vệ:\u003c\/strong\u003e Giáp thép không gỉ AISI 302 có sẵn\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng giáp:\u003c\/strong\u003e 140 g\/m (1,5 oz\/ft) tăng cường bảo vệ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chịu nén:\u003c\/strong\u003e Lên đến 1.500 N\/m² với giáp bảo vệ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghệ FluidLoc:\u003c\/strong\u003e Ngăn ngừa chất lỏng xâm nhập\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐánh giá kết nối:\u003c\/strong\u003e Bộ bảo vệ đầu nối đạt chuẩn IP67\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHiệu suất tín hiệu:\u003c\/strong\u003e Mất ≤0,5 dB trên 305 mét\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch4\u003eDữ liệu hiệu suất\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 4,0 mm (160 mils)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp đầu ra:\u003c\/strong\u003e -17 Vdc tại khe hở 4,5 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐáp ứng tần số:\u003c\/strong\u003e Băng thông 0-12 kHz (±3 dB)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTương thích ren:\u003c\/strong\u003e ½-20, 5⁄8-18, M14x1.5, M16x1.5\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch4\u003eLợi ích khi lắp đặt\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTính năng an toàn:\u003c\/strong\u003e Lỗ khoan sẵn cho dây an toàn 1,2 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ linh hoạt:\u003c\/strong\u003e Bán kính uốn cong tối thiểu 25 mm (1 inch)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHiệu chuẩn:\u003c\/strong\u003e Đã hiệu chuẩn tại nhà máy cho thép AISI 4140\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTuân thủ tiêu chuẩn:\u003c\/strong\u003e Đáp ứng yêu cầu ASME B46.1\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch4\u003eĐảm bảo chất lượng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNhiều chứng nhận quốc tế\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKiểm tra hiệu suất nghiêm ngặt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBao gồm băng keo silicone để bịt kín\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó giấy chứng nhận xuất xứ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo hành nhà sản xuất 1 năm\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch4\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Mẫu này dài 8,0 mét (26,2 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Hoạt động ổn định từ -51°C đến +177°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảo hành như thế nào?\u003c\/strong\u003e Bảo hành nhà sản xuất đầy đủ 1 năm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch4\u003eHỗ trợ \u0026amp; Tài liệu\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThông số kỹ thuật đầy đủ: \u003ca href=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0722\/7280\/6146\/files\/3300_XL_11_mm_Proximity_Transducer_System_Datasheet.pdf?v=1740617542\" target=\"_blank\"\u003eTải xuống tài liệu sản phẩm PDF\u003c\/a\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỗ trợ kỹ thuật: \u003ca href=\"mailto:sale@etowonauto.com\"\u003esale@etowonauto.com\u003c\/a\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51047773241476,"sku":"330730-080-02-05","price":241.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/330730-080-02-05-1.jpg?v=1759844720","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/bently-nevada-330730-080-02-05-3300-xl-extension-cable","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}