{"product_id":"allen-bradley-1769-if4i-16-bit-isolated-analog-module","title":"Allen-Bradley 1769-IF4I | Mô-đun Tương Tự Cách Ly 16-Bit","description":"\u003ch2\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong style=\"color: #003366;\"\u003eALLEN-BRADLEY 1769-IF4I\u003c\/strong\u003e là mô-đun đầu vào analog cách ly 4 kênh chuyên dụng, thiết kế để giám sát chính xác trong hệ thống CompactLogix và MicroLogix 1500. Bằng cách cung cấp cách ly từng kênh với nhau, mô-đun này hiệu quả loại bỏ nhiễu vòng đất và hiện tượng tín hiệu chéo. Đây là lựa chọn hàng đầu cho môi trường công nghiệp phức tạp, nơi các tín hiệu điện áp và dòng điện hỗn hợp phải được xử lý với độ phân giải 16-bit và độ ổn định cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eCấu hình kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003eXử lý Tín hiệu Độ phân giải Cao\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eMô-đun cung cấp độ chính xác vượt trội với độ phân giải 16-bit đơn cực hoặc 15-bit cộng dấu lưỡng cực. Mức độ chi tiết này cho phép 1769-IF4I ghi nhận những biến động nhỏ trong các biến quy trình như áp suất, nhiệt độ và lưu lượng, đảm bảo dữ liệu trung thực cho các vòng điều khiển quan trọng.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eCách ly từng Kênh\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eKhác với các mô-đun analog tiêu chuẩn, 1769-IF4I cung cấp cách ly điện hoàn toàn giữa mỗi kênh đầu vào. Điều này cho phép giám sát đồng thời các loại tín hiệu khác nhau (ví dụ: 4-20mA và 0-10V) từ các nguồn điện khác nhau mà không có nguy cơ hư hỏng điện hoặc sai lệch dữ liệu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse; margin: 25px 0; border: 1px solid #e0e0e0; font-family: inherit;\"\u003e\n    \u003cthead\u003e\n        \u003ctr style=\"background-color: #f4f4f4;\"\u003e\n            \u003cth style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 15px; text-align: left; font-size: 15px; color: #333;\"\u003eTham số\u003c\/th\u003e\n            \u003cth style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 15px; text-align: left; font-size: 15px; color: #333;\"\u003eChi tiết thông số kỹ thuật\u003c\/th\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/thead\u003e\n    \u003ctbody\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px; background-color: #fafafa; width: 40%;\"\u003e\u003cstrong\u003eKênh đầu vào\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px;\"\u003e4 Kênh cách ly (Vi sai\/Đơn đầu)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px; background-color: #fafafa;\"\u003e\u003cstrong\u003eDải điện áp\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px;\"\u003e+\/-10V, 0-10V, 0-5V, 1-5V\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px; background-color: #fafafa;\"\u003e\u003cstrong\u003eDải dòng điện\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px;\"\u003e0-20mA, 4-20mA (0-21mA Thang đo đầy đủ)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px; background-color: #fafafa;\"\u003e\u003cstrong\u003eĐộ phân giải\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px;\"\u003e16-bit (Đơn cực); 15-bit + Dấu (Lưỡng cực)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px; background-color: #fafafa;\"\u003e\u003cstrong\u003eLoại Cách ly\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px;\"\u003eKênh tới Kênh \u0026amp; Kênh tới Bus\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px; background-color: #fafafa;\"\u003e\u003cstrong\u003eNguồn cấp\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #e0e0e0; padding: 12px; font-size: 14px;\"\u003eCung cấp điện qua Backplane (Tối đa 8 khe từ PSU)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch2\u003eHướng dẫn lắp đặt \u0026amp; bảo trì\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eĐể đảm bảo hiệu suất tối ưu, lắp mô-đun trên thanh DIN tiêu chuẩn và duy trì khoảng cách phù hợp trong giá CompactLogix. Sử dụng dây đồng 22-14 AWG và tuân thủ nghiêm ngặt cáp chống nhiễu Belden 8761 được khuyến nghị để ngăn EMI làm suy giảm tín hiệu analog. Lưu ý rằng 1769-IF4I \u003cstrong\u003ekhông hỗ trợ thay nóng\u003c\/strong\u003e; bạn phải tắt nguồn toàn bộ hệ thống trước khi lắp đặt hoặc tháo rời. Đối với các lắp đặt hiện có, đảm bảo mô-đun nằm trong khoảng cách nguồn điện quy định (tối đa 8 mô-đun từ PSU).\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eƯu điểm kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKháng Nhiễu:\u003c\/strong\u003e Cách ly từng kênh cho phép vận hành an toàn trong môi trường tín hiệu hỗn hợp với các điện thế đất khác nhau.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỗ trợ Logic Linh hoạt:\u003c\/strong\u003e Hoàn toàn tương thích với bộ điều khiển CompactLogix 5370 và môi trường lập trình Studio 5000\/RSLogix.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhần cứng Bền bỉ:\u003c\/strong\u003e Thiết kế cho độ bền công nghiệp với bảo vệ IP20 và khả năng chịu nhiệt rộng.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỗ trợ Di sản:\u003c\/strong\u003e Một thành phần quan trọng để duy trì và kéo dài tuổi thọ của MicroLogix 1500 và các hệ thống CompactLogix đời đầu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch2\u003eCâu hỏi thường gặp về kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ1: Tôi có thể kết hợp các loại tín hiệu khác nhau trên một mô-đun không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA1: Có. Vì mỗi kênh được cách ly độc lập, bạn có thể cấu hình một kênh cho 4-20mA và một kênh khác cho 0-10V mà không lo rủi ro vòng đất.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ2: Mô-đun này có cần nguồn điện riêng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA2: Không, nó lấy nguồn trực tiếp từ backplane CompactLogix. Tuy nhiên, bạn phải đảm bảo nó được lắp đặt trong phạm vi 8 khe so với nguồn điện hệ thống.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ3: Lợi ích của độ phân giải 16-bit là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA3: Nó cung cấp độ chính xác cao, cho phép kiểm soát chi tiết hơn và đọc cảm biến chính xác hơn so với các mô-đun 12-bit hoặc 14-bit thấp hơn.\u003c\/p\u003e","brand":"Allen-Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51050304372868,"sku":"1769-IF4","price":226.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/1769-IF4.jpg?v=1776581641","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/allen-bradley-1769-if4i-16-bit-isolated-analog-module","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}