{"product_id":"allen-bradley-1746-nr8-rtd-module-input-slc-500","title":"Module đầu vào RTD Allen-Bradley 1746-NR8 cho SLC 500","description":"\u003ch2\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong style=\"color: #003366;\"\u003eAllen-Bradley 1746-NR8\u003c\/strong\u003e là mô-đun đầu vào tương tự RTD (Cảm biến nhiệt độ điện trở) và điện trở hiệu suất cao dành cho nền tảng PLC SLC 500. Được trang bị tám kênh đầu vào độc lập, mô-đun này được thiết kế để giám sát nhiệt độ chính xác trong các quy trình công nghiệp phức tạp. Bằng cách sử dụng công nghệ Điều chế Sigma-Delta tiên tiến cho chuyển đổi A\/D, nó đạt được độ phân giải nhiệt độ xuất sắc là 0,01°C. Dù là giám sát biến đổi nhiệt trong chế biến thực phẩm hay quản lý dải điện trở cho máy móc nặng, 1746-NR8 cung cấp khả năng I\/O mật độ cao cần thiết để duy trì kiểm soát quy trình chặt chẽ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eCấu hình kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e1746-NR8 được thiết kế để tối đa tính linh hoạt trong khung SLC 500:\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố kênh:\u003c\/strong\u003e 8 kênh đầu vào chính xác cao cho tín hiệu RTD hoặc điện trở trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi đầu vào:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ nhiều dải điện trở (0–150 Ω, 0–300 Ω, 0–500 Ω và 0–1000 Ω).\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghệ chuyển đổi:\u003c\/strong\u003e Điều chế Sigma-Delta đảm bảo khả năng loại bỏ nhiễu vượt trội và độ tuyến tính đo lường cao.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTốc độ cập nhật:\u003c\/strong\u003e Điều chỉnh hoàn toàn từ 6 ms đến 2 giây để phù hợp với động học ứng dụng.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTương thích khe cắm:\u003c\/strong\u003e Lắp vào bất kỳ khe I\/O trống nào của khung SLC 500 (ngoại trừ Khe 0).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse;\"\u003e\n    \u003cthead\u003e\n        \u003ctr style=\"background-color: #f9f9f9;\"\u003e\n            \u003cth style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px; text-align: left;\"\u003eThông số\u003c\/th\u003e\n            \u003cth style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px; text-align: left;\"\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/th\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/thead\u003e\n    \u003ctbody\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003eĐộ phân giải nhiệt độ\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003e0,01°C\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003eThời gian phản hồi bước\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003e60 ms (Vào) \/ 2,5 ms (Ra)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003eDòng điện trên bus (5V)\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003e100 mA\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003eDòng điện trên bus (24V)\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003e55 mA\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003e0°C đến 60°C (32°F đến 140°F)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003eCông suất tiêu thụ\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #ccc; padding: 10px;\"\u003eTối đa 1,82 W\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch2\u003eHướng dẫn lắp đặt\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eĐể tích hợp 1746-NR8 vào hệ thống SLC 500 của bạn, hãy kiểm tra nguồn điện có đủ công suất dòng điện cho yêu cầu 5V và 24V DC trên bus của mô-đun.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eĐi dây và chống nhiễu\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eTín hiệu RTD rất nhạy cảm với nhiễu điện. Để đạt độ chính xác tối ưu, hãy sử dụng cáp xoắn đôi có lớp chống nhiễu chất lượng cao cho tất cả các kết nối cảm biến. Nối đất lớp chống nhiễu chỉ ở đầu mô-đun để tránh vòng đất. Mô-đun hỗ trợ cấu hình RTD 2 dây, 3 dây hoặc 4 dây; tuy nhiên, cấu hình 3 hoặc 4 dây được khuyến nghị để bù điện trở dây dẫn, điều này rất quan trọng để duy trì độ phân giải 0,01°C đã định. Đảm bảo mô-đun được lắp chắc chắn và cần khóa khung được khóa trước khi cấp nguồn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eLợi thế kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e1746-NR8 nổi bật với hồ sơ \"Hiệu suất chính xác\", cung cấp thời gian phản hồi bước nhanh đến 60 ms để theo dõi nhiệt động. Mặc dù có mạch tiên tiến, mô-đun vẫn giữ trọng lượng nhẹ với \u003cstrong\u003etrọng lượng tịnh khoảng 0,28 kg\u003c\/strong\u003e, giảm thiểu áp lực vật lý lên các đầu nối bus. Dải nhiệt độ hoạt động rộng (0–60°C) giúp nó bền bỉ trong môi trường công nghiệp không điều hòa. Hơn nữa, thời gian cập nhật có thể điều chỉnh cho phép kỹ sư ưu tiên thu thập dữ liệu tốc độ cao cho các quy trình chuyển động nhanh hoặc lọc mạnh để đo lường ổn định cao trong môi trường nhiều nhiễu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eCâu hỏi kỹ thuật thường gặp\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ1: Tôi có thể sử dụng các loại RTD khác nhau trên cùng một mô-đun không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA1: Có, 1746-NR8 cho phép bạn cấu hình từng kênh riêng biệt qua phần mềm lập trình SLC 500, hỗ trợ nhiều loại RTD và dải điện trở cùng lúc.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ2: Tại sao mô-đun sử dụng Điều chế Sigma-Delta?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA2: Kỹ thuật điều chế này cung cấp khả năng loại bỏ nhiễu tần số cao xuất sắc và độ phân giải cao, điều rất quan trọng khi xử lý tín hiệu điện áp thấp do cảm biến RTD tạo ra.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ3: Việc bù điện trở dây dẫn có tự động không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA3: Mô-đun tự động bù điện trở dây dẫn khi sử dụng cấu hình cảm biến 3 dây hoặc 4 dây, đảm bảo chỉ đo điện trở của cảm biến.\u003c\/p\u003e","brand":"Allen-Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51050726719620,"sku":"1746-NR8","price":105.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/1746-NR8.jpg?v=1777037812","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/allen-bradley-1746-nr8-rtd-module-input-slc-500","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}