{"product_id":"330905-00-07-10-12-cn-bently-nevada-fluidloc-probe","title":"330905-00-07-10-12-CN | Đầu dò Bently Nevada FluidLoc","description":"\u003ch2\u003e330905-00-07-10-12-CN Bently Nevada | Cảm biến 3300 NSv FluidLoc với Chứng nhận quốc gia\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e330905-00-07-10-12-CN\u003c\/strong\u003e là cảm biến khoảng cách từ dòng Bently Nevada 3300 NSv với cáp FluidLoc và các chứng nhận theo từng quốc gia. Chiều dài 1.0m, vỏ 70mm. Mới, niêm phong từ nhà máy. Trọng lượng: tối đa 150g (5.3 oz). Bảo hành 12 tháng. \u003cspan style=\"color: #c7254e;\"\u003eĐã được chứng nhận CN.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003e▸ Cấu hình\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMẫu:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330905\u003c\/strong\u003e - ren M10x1, không có lớp bảo vệ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e 0 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài vỏ:\u003c\/strong\u003e 70 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài cáp:\u003c\/strong\u003e 1.0 mét (39 in)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối:\u003c\/strong\u003e Miniature coaxial ClickLoc, cáp FluidLoc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e Theo từng quốc gia (-CN)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e▸ Thông số kỹ thuật chính\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 1.5 mm (60 mils) từ 0.25-1.75 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHệ số tỉ lệ:\u003c\/strong\u003e 7.87 V\/mm (200 mV\/mil) ±12.5%\/-20%\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ lệch:\u003c\/strong\u003e Dưới ±0.06 mm (±2.3 mils)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐáp ứng tần số:\u003c\/strong\u003e 0-10 kHz, +0\/-3 dB\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC cảm biến:\u003c\/strong\u003e 4.2 ±0.5 Ω (1.0m)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhe hở khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e 1.0 mm (40 mils)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e▸ Điện \u0026amp; Cơ khí\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu cảm biến:\u003c\/strong\u003e PPS\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ AISI 304\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCáp:\u003c\/strong\u003e 75Ω đồng trục, loại FluidLoc, cách điện FEP\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBán kính uốn tối thiểu:\u003c\/strong\u003e 25.4 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô men xoắn tối đa:\u003c\/strong\u003e 0.56 N•m (vặn bằng tay)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô men xoắn vỏ tối đa\/khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e 33.9 \/ 11.3 N•m\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBa ren đầu tiên tối đa\/khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e 22.6 \/ 7.5 N•m\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e tối đa 150g (5.3 oz)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e▸ Nhiệt độ \u0026amp; Môi trường\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHoạt động\/Lưu trữ:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhớt áp suất:\u003c\/strong\u003e Vòng O Viton\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ dài dây tối đa tại hiện trường:\u003c\/strong\u003e 305 m (1000 ft) đến bộ giám sát\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐường kính dây:\u003c\/strong\u003e 16-24 AWG (18-23 AWG với đầu cos)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐường kính mục tiêu tối thiểu\/khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e 8.9 mm \/ 13 mm\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e▸ Tính năng\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCáp FluidLoc tăng khả năng chống chịu với chất lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChứng nhận theo từng quốc gia (-CN)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChiều dài vỏ nhỏ gọn 70mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThay thế được với cảm biến 3300 RAM\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTăng khả năng chống hóa chất cho máy nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐặc tính quan sát từ bên cạnh vượt trội\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e▸ Vận chuyển\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eFedEx, UPS, DHL toàn cầu\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e▸ Câu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e1. Cáp FluidLoc là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eCấu trúc đặc biệt chống chịu chất lỏng cho môi trường khắc nghiệt.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e2. Cảm biến này có những chứng nhận gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận theo từng quốc gia (-CN).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e3. Phạm vi nhiệt độ?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e-52°C đến +177°C cho hoạt động và lưu trữ.\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51047881506948,"sku":"330905-00-07-10-12-CN","price":178.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/330905-00-07-10-12-CN.jpg?v=1773670301","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/330905-00-07-10-12-cn-bently-nevada-fluidloc-probe","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}