{"product_id":"330901-00-60-10-01-00-bently-nevada-3300-nsv-proximity-probe","title":"330901-00-60-10-01-00 Cảm biến tiếp cận Bently Nevada 3300 NSv","description":"\u003ch2 style=\"color: #2f4f4f;\"\u003eTổng Quan Sản Phẩm\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cstrong\u003eBently Nevada 330901-00-60-10-01-00\u003c\/strong\u003e là một đầu dò cảm biến khoảng cách 3300 NSv (Narrow Space Viton) chuyên dụng, thiết kế cho các ứng dụng có không gian lắp đặt cực kỳ hạn chế. Hệ thống cảm biến này được tối ưu hóa để sử dụng với các mục tiêu nhỏ, như trục có đường kính dưới 13 mm (0,5 in), hoặc trong môi trường mà đầu dò phải được gắn gần các bề mặt kim loại khác. Với ren 1\/4-28 UNF và chiều dài vỏ 6,0 inch, nó cung cấp các phép đo dịch chuyển không tiếp xúc với độ phân giải cao cho máy nén ly tâm, bơm và thiết bị quay tốc độ cao.\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2f4f4f;\"\u003eCấu Hình Kỹ Thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\n  Mẫu 330901 được thiết kế chính xác trong các vỏ công nghiệp nhỏ gọn:\n\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMẫu đầy đủ:\u003c\/strong\u003e 330901-00-60-10-01-00\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThông số ren:\u003c\/strong\u003e 1\/4-28 UNF (lắp đặt chuẩn cho lỗ nhỏ).\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren (00):\u003c\/strong\u003e 0,0 inch (vỏ ren hoàn toàn).\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài vỏ tổng thể (60):\u003c\/strong\u003e 6,0 inch để tiếp cận sâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài tổng (10):\u003c\/strong\u003e 1,0 mét (39 inch) dây dẫn tích hợp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối (01):\u003c\/strong\u003e Đầu nối đồng trục Miniature ClickLoc với khả năng chống nước IP67.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận cơ quan (00):\u003c\/strong\u003e Chuẩn (không yêu cầu chứng nhận cấp quốc gia cụ thể).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2f4f4f;\"\u003eThông Số Kỹ Thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse; margin-top: 10px;\"\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr style=\"background-color: #f2f2f2;\"\u003e\n      \u003cth style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px; text-align: left;\"\u003eThông số\u003c\/th\u003e\n      \u003cth style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px; text-align: left;\"\u003eChi tiết thông số\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eTrọng lượng sản phẩm\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eKhoảng 150 g (Tổng trọng lượng lắp đặt)\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eĐiện trở DC của đầu dò\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e4,2 Ω ± 0,5 Ω (cho chiều dài 1,0m)\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003ePhạm vi nhiệt độ hoạt động\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003e-52°C đến +177°C (-62°F đến +351°F)\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eVật liệu (Thân\/Đầu dò)\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eThân thép không gỉ 304 \/ Đầu PPS\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eCách điện cáp\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eCáp đồng trục cách điện FEP 75 Ω\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eTiêu chuẩn chịu sốc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd style=\"border: 1px solid #ddd; padding: 8px;\"\u003eĐáp ứng yêu cầu MIL-STD-810G\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2f4f4f;\"\u003eLắp Đặt \u0026amp; Bảo Trì\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\n  Khi lắp đặt \u003cstrong\u003e330901-00-60-10-01-00\u003c\/strong\u003e, hãy tuân thủ mô-men xoắn lắp đặt khuyến nghị là \u003cstrong\u003e5,1 N•m\u003c\/strong\u003e; không vượt quá giới hạn tối đa 7,3 N•m để tránh làm hỏng ren 1\/4-28 UNF. Đầu dò có vòng đệm Viton® cung cấp khả năng kín áp suất đáng tin cậy trong môi trường chứa chất lỏng. Đảm bảo đầu nối ClickLoc được giữ sạch và khô trước khi kết nối để duy trì khả năng chống ẩm đạt chuẩn IP67.\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2f4f4f;\"\u003eƯu Điểm Kỹ Thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\n  Dòng 3300 NSv nổi bật với hiệu suất \u003cstrong\u003eKhông gian hẹp\u003c\/strong\u003e, loại bỏ hiệu quả nhiễu \"góc nhìn bên\" thường gặp ở các đầu dò tiêu chuẩn khi gắn trong các khe hẹp. Khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -62°F đến +351°F làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng lạnh sâu và nhiệt độ cao. Với tiêu chuẩn chịu sốc MIL-STD-810G và thân thép không gỉ 304, cảm biến này được thiết kế bền bỉ lâu dài trong môi trường có rung động cao và tiếp xúc hóa chất.\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2 style=\"color: #2f4f4f;\"\u003eCâu Hỏi Kỹ Thuật Thường Gặp\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cstrong\u003eQ1: Điều gì định nghĩa dòng \"NSv\" so với các đầu dò 3300 XL tiêu chuẩn?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A1: Dòng NSv (Narrow Space viton) được thiết kế đặc biệt với từ trường nhỏ hơn, cho phép đo chính xác dịch chuyển trên các trục nhỏ hoặc trong các khe hẹp mà không bị sai số đáng kể do kim loại xung quanh.\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cstrong\u003eQ2: Tôi có thể sử dụng đầu dò này với Proximitor 3300 XL 8mm tiêu chuẩn không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A2: Không. 330901 yêu cầu cảm biến Proximitor 3300 NSv riêng biệt để đảm bảo điện áp đầu ra và hiệu chuẩn phạm vi tuyến tính chính xác.\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cstrong\u003eQ3: Cáp có chịu được dầu mỡ công nghiệp không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A3: Có, cáp cách điện FEP được thiết kế để chống dầu, ẩm và hầu hết các dung môi công nghiệp phổ biến, đảm bảo tín hiệu ổn định trong môi trường khắc nghiệt.\n\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51050783703172,"sku":"330901-00-60-10-01-00","price":199.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/330901-00-60-10-01-00.jpg?v=1776865609","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/330901-00-60-10-01-00-bently-nevada-3300-nsv-proximity-probe","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}