{"product_id":"22b-b033n104-allen-bradley-powerflex-40-ac-drive","title":"22B-B033N104 Allen-Bradley PowerFlex 40 | Biến tần AC","description":"\u003csection\u003e\n  \u003ch2\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong style=\"color: #c0392b; font-size: 1.15em;\"\u003eAllen-Bradley 22B-B033N104\u003c\/strong\u003e là biến tần tần số biến đổi PowerFlex 40 đa năng và hiệu suất cao, thiết kế cho điều khiển động cơ tinh vi trong tự động hóa công nghiệp. Hoạt động với nguồn 3 pha 200-240V AC, công suất 10 HP (7.5 kW), biến tần này cung cấp dòng điện đầu ra liên tục 10.0A. \u003cstrong style=\"color: #c0392b;\"\u003eAllen-Bradley 22B-B033N104\u003c\/strong\u003e có vỏ IP20 NEMA\/UL Loại Mở và sử dụng Sensorless Vector Control để mang lại điều chỉnh tốc độ xuất sắc và mô-men xoắn ở tốc độ thấp cho các ứng dụng đòi hỏi cao.\u003c\/p\u003e\n\n  \u003ch2\u003eCấu hình kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003eKiến trúc biến tần tiên tiến cho tích hợp liền mạch với Logix và Studio 5000:\u003c\/p\u003e\n  \u003cul style=\"line-height: 1.8;\"\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Allen-Bradley (Rockwell Automation)\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e 22B-B033N104\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông suất đầu ra:\u003c\/strong\u003e 10 HP \/ 7.5 kW (10.0 Amps liên tục)\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp đầu vào:\u003c\/strong\u003e 3 Pha 200-240V AC, 50\/60 Hz\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLogic điều khiển:\u003c\/strong\u003e Sensorless Vector Control \u0026amp; Thuật toán PID\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhanh:\u003c\/strong\u003e Phanh IGBT tích hợp cho giảm tốc động cơ\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiao tiếp:\u003c\/strong\u003e Cổng RS-485 tích hợp (hỗ trợ nối tiếp)\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVỏ:\u003c\/strong\u003e IP20, NEMA\/UL Loại Mở (Gắn bảng)\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ul\u003e\n\n  \u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n  \u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse; margin-top: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\n    \u003cthead\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003cth style=\"padding: 12px; border: 1px solid #e0e0e0; text-align: left;\"\u003eYêu cầu\u003c\/th\u003e\n        \u003cth style=\"padding: 12px; border: 1px solid #e0e0e0; text-align: left;\"\u003eThông số chi tiết\u003c\/th\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/thead\u003e\n    \u003ctbody\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eTrọng lượng thiết bị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003e4.31 kg (9.5 lbs)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eKích thước (C x R x S)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e260 x 130 x 180 mm (10.2 x 5.1 x 7.1 in)\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eDải tần số\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e0 đến 400 Hz\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eI\/O rời\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e7 Ngõ vào (3 cố định, 4 lập trình) \/ 5 Ngõ ra\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eNgõ vào tương tự\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e2 (0-10V \/ 4-20mA) \u0026amp; 1 Bipolar +\/-10V\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n      \u003ctr\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n        \u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #e0e0e0;\"\u003eLên đến 50°C (122°F)\u003c\/td\u003e\n      \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/tbody\u003e\n  \u003c\/table\u003e\n\n  \u003ch2\u003eƯu điểm kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eAllen-Bradley 22B-B033N104\u003c\/strong\u003e nổi bật với tính linh hoạt nhờ \u003cstrong\u003ehỗ trợ StepLogic\u003c\/strong\u003e, cho phép biến tần thực hiện điều khiển vị trí độc lập mà không cần PLC ngoài trong một số ứng dụng. Mặc dù có các thành phần nội bộ chắc chắn và phanh IGBT tích hợp, nó vẫn giữ trọng lượng \u003cstrong\u003e4.31 kg\u003c\/strong\u003e gọn nhẹ, tối ưu không gian bảng điều khiển. \u003cstrong\u003eChức năng tái tạo năng lượng\u003c\/strong\u003e giúp giảm tổng tiêu thụ điện năng, trong khi các tùy chọn giao tiếp đa dạng—bao gồm ProfiBus, EtherNet\/IP và BACnet—đảm bảo biến tần có thể tích hợp vào hầu hết các kiến trúc mạng hiện có.\u003c\/p\u003e\n\n  \u003ch2\u003eCâu hỏi kỹ thuật thường gặp\u003c\/h2\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ1: Lợi ích của Sensorless Vector Control trong mẫu PowerFlex 40 này là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A1: Sensorless Vector Control cung cấp cho biến tần khả năng tạo mô-men xoắn cao ở tốc độ rất thấp và cải thiện điều chỉnh tốc độ tổng thể bằng cách mô phỏng đặc tính động cơ mà không cần bộ mã hóa ngoài.\u003c\/p\u003e\n  \n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ2: Có bao nhiêu ngõ ra kỹ thuật số lập trình được?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A2: Thiết bị này có 4 ngõ ra rời lập trình hoàn toàn cùng 1 ngõ ra tiếp điểm khô, kèm theo 2 ngõ ra kỹ thuật số với cách ly quang để xử lý tín hiệu an toàn.\u003c\/p\u003e\n  \n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ3: Bộ biến tần này có thể sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  A3: Vâng, 22B-B033N104 được đánh giá cho nhiệt độ hoạt động môi trường lên đến 50°C (122°F), phù hợp cho tủ điều khiển công nghiệp tiêu chuẩn với điều kiện thông gió đầy đủ.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/section\u003e","brand":"Allen-Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51050852384900,"sku":"22B-B033N104","price":106.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/22B-B033N104.jpg?v=1777041336","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/22b-b033n104-allen-bradley-powerflex-40-ac-drive","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}