{"product_id":"1769-ig16-allen-bradley-16-pt-ttl-input-module","title":"1769-IG16 Allen-Bradley Mô-đun đầu vào TTL 16 điểm","description":"\u003ch2\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong style=\"color: #003366;\"\u003eALLEN-BRADLEY 1769-IG16\u003c\/strong\u003e là mô-đun đầu vào số 16 kênh nhỏ gọn kết nối thiết bị logic TTL 5V với bộ điều khiển CompactLogix. Nó cho phép giao tiếp trực tiếp với bộ điều khiển robot và cảm biến tốc độ cao mà không cần bộ chuyển đổi thêm. Mô-đun có cách ly quang DC 75V và lọc có thể cấu hình để đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và bảo vệ mặt sau chắc chắn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eCấu hình kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003eGiao diện TTL tốc độ cao\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eThiết kế cho logic DC 5V (4,4V đến 5,5V DC), phần cứng duy trì dung sai gợn sóng nghiêm ngặt 50mV để loại bỏ kích hoạt sai trong các mạch điện tử nhạy cảm.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eLọc có thể cấu hình\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eThời gian lọc có thể điều chỉnh bằng phần mềm (0ms đến 8ms) để loại bỏ hiện tượng nhiễu tín hiệu, trong khi tích hợp gốc với Studio 5000 cung cấp chẩn đoán thời gian thực và thiết lập dễ dàng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse; margin: 20px 0; font-size: 16px;\"\u003e\n    \u003cthead\u003e\n        \u003ctr style=\"background-color: #f8f9fa;\"\u003e\n            \u003cth style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px; text-align: left;\"\u003eTham số\u003c\/th\u003e\n            \u003cth style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px; text-align: left;\"\u003eChi tiết thông số kỹ thuật\u003c\/th\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/thead\u003e\n    \u003ctbody\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e\u003cstrong\u003eKênh đầu vào\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e16 Kênh số (Logic TTL)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e\u003cstrong\u003eDải điện áp\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e4,5V DC đến 5,5V DC\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e\u003cstrong\u003eDòng Tiêu thụ\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e120 mA @ 5,1V DC\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e\u003cstrong\u003eCông suất tiêu thụ\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e1,6 Watt (Tối đa)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e\u003cstrong\u003eĐiện áp trạng thái bật\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e2,0V DC đến 5,5V DC\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e\u003cstrong\u003eĐiện áp cách ly\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e75V DC liên tục\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n        \u003ctr\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n            \u003ctd style=\"border: 1px solid #dee2e6; padding: 12px;\"\u003e0°C đến 60°C (32°F đến 140°F)\u003c\/td\u003e\n        \u003c\/tr\u003e\n    \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch2\u003eHướng dẫn lắp đặt\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eLắp mô-đun trên thanh DIN tiêu chuẩn với khoảng cách 25mm để thông gió. Kết nối dây trường qua bộ đầu nối \u003cstrong\u003e1769-RTBN18\u003c\/strong\u003e sử dụng dây đồng 22-14 AWG. Để duy trì tính toàn vẹn tín hiệu, đảm bảo tất cả ốc vít đầu nối được siết chặt với lực 6 in-lb và đi dây TTL điện áp thấp tránh xa cáp AC công suất cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch2\u003eƯu điểm kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChuẩn Studio 5000:\u003c\/strong\u003e Tích hợp liền mạch cho phát triển logic nhanh và khắc phục sự cố dễ dàng.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiết kiệm không gian:\u003c\/strong\u003e Bố trí 16 điểm mật độ cao trong một khe rộng.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp công nghiệp:\u003c\/strong\u003e Đạt chuẩn IP20 với khả năng chịu sốc 30G để lắp đặt chắc chắn bên máy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch2\u003eCâu hỏi thường gặp về kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ1: Nó có hỗ trợ đầu vào DC 24V không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA1: Không. Mô-đun này chỉ dành cho mức TTL 5V. Tín hiệu 24V sẽ làm hỏng thiết bị.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ2: Khối đầu cuối có được bao gồm không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA2: Không. Bộ đầu nối tháo rời 1769-RTBN18 phải được đặt hàng riêng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ3: Có thể dùng để phát hiện xung tốc độ cao không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nA3: Có. Với độ trễ phần cứng điển hình là 0,1ms, nó lý tưởng cho việc đếm logic tốc độ cao.\u003c\/p\u003e","brand":"Allen-Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51047659110532,"sku":"1769-IG16","price":167.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/1769-IG16.jpg?v=1776579897","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/1769-ig16-allen-bradley-16-pt-ttl-input-module","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}