{"product_id":"1769-aentr-allen-bradley-compact-i-o-ethernet-comm-module","title":"1769-AENTR Mô-đun Giao tiếp Ethernet Allen-Bradley Compact I\/O","description":"\u003ch2 id=\"product-overview\"\u003eTổng Quan Sản Phẩm\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong style=\"color: #2b579a; font-size: 1.1em;\"\u003eAllen-Bradley 1769-AENTR\u003c\/strong\u003e là bộ chuyển đổi CompactLogix EtherNet\/IP hiệu suất cao được thiết kế để cung cấp cầu nối đáng tin cậy giữa các mô-đun 1769 Compact I\/O và mạng Ethernet. Với \u003cstrong\u003ehai cổng Ethernet 10\/100 Mbps\u003c\/strong\u003e tích hợp công tắc chuyển mạch, mô-đun này hỗ trợ cấu trúc vòng Device Level Ring (DLR) và cấu trúc tuyến tính, giảm đáng kể nhu cầu sử dụng công tắc ngoài. Với khả năng xử lý lên đến \u003cstrong\u003e128 kết nối EtherNet\/IP đồng thời\u003c\/strong\u003e, đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng I\/O phân tán trong các ngành công nghiệp ô tô, đóng gói và xử lý nước.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2 id=\"technical-configuration\"\u003eCấu Hình Kỹ Thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất:\u003c\/strong\u003e Allen-Bradley (Rockwell Automation)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm đầy đủ:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2b579a;\"\u003e\u003cstrong\u003e1769-AENTR\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiao tiếp:\u003c\/strong\u003e EtherNet\/IP hai cổng (Công tắc tích hợp)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSức chứa kết nối:\u003c\/strong\u003e 128 EtherNet\/IP \/ 96 TCP\/IP\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng điện tiêu thụ:\u003c\/strong\u003e 500mA tại 5V DC\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLắp đặt:\u003c\/strong\u003e Ray DIN 35mm hoặc gắn bảng điều khiển\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTương thích:\u003c\/strong\u003e Các mô-đun 1769 Compact I\/O\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch2 id=\"technical-specifications\"\u003eThông Số Kỹ Thuật\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable style=\"width: 100%; border-collapse: collapse; border: 1px solid #cccccc; margin-bottom: 20px;\"\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc; background-color: #f9f9f9;\"\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc;\"\u003e0°C đến 60°C (32°F đến 140°F)\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc; background-color: #f9f9f9;\"\u003e\u003cstrong\u003eTrọng lượng thiết bị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc;\"\u003e\u003cstrong\u003e0.28 kg (khoảng 0.62 lbs)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc; background-color: #f9f9f9;\"\u003e\u003cstrong\u003eTốc độ mạng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc;\"\u003e10\/100 Mbps (Tự thương lượng)\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc; background-color: #f9f9f9;\"\u003e\u003cstrong\u003eĐịa chỉ IP\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc;\"\u003eCông tắc quay \/ DHCP \/ BOOTP\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc; background-color: #f9f9f9;\"\u003e\u003cstrong\u003eNgân hàng I\/O\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc;\"\u003eTối đa 3 ngân hàng 1769 I\/O\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc; background-color: #f9f9f9;\"\u003e\u003cstrong\u003eCách ly\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding: 10px; border: 1px solid #cccccc;\"\u003e30V liên tục (Cách điện cơ bản)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\u003ch2 id=\"key-features-benefits\"\u003eTính Năng Chính \u0026amp; Lợi Ích Vận Hành\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e1. Độ bền mạng với DLR:\u003c\/strong\u003e 1769-AENTR hỗ trợ cấu trúc vòng \u003cstrong\u003eDevice Level Ring (DLR)\u003c\/strong\u003e. Điều này cho phép mạng duy trì liên lạc ngay cả khi một cáp bị đứt, tăng thời gian hoạt động trong các hệ thống tự động hóa máy móc và xử lý vật liệu quan trọng mà không cần chi phí phần cứng dự phòng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e2. Kiến trúc đơn giản:\u003c\/strong\u003e Bằng cách loại bỏ nhu cầu sử dụng công tắc Ethernet độc lập giữa mỗi mô-đun, 1769-AENTR giảm không gian bảng điều khiển và chi phí đi dây. Công tắc tích hợp giúp đơn giản hóa việc nối chuỗi các điểm I\/O phân tán, dễ dàng tích hợp các giá đỡ từ xa vào một nền tảng Logix duy nhất.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e3. Di chuyển liền mạch:\u003c\/strong\u003e Bộ chuyển đổi này bảo vệ đầu tư I\/O hiện có bằng cách cho phép người dùng nâng cấp bộ điều khiển lên các bộ xử lý Logix mới hơn trong khi vẫn giữ các mô-đun 1769 I\/O hiện tại. Giám sát và chẩn đoán từ xa được kích hoạt ngay lập tức thông qua kết nối Ethernet mạnh mẽ.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2 id=\"installation-guide\"\u003eHướng Dẫn Lắp Đặt\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eLắp đặt:\u003c\/strong\u003e Gắn thiết bị lên ray DIN tiêu chuẩn 35mm. Đảm bảo mô-đun được khóa chắc chắn bằng kẹp lắp ray DIN. Khi kết nối với mặt sau 1769, đảm bảo các khe lưỡi và rãnh được căn chỉnh trước khi trượt các mô-đun vào nhau.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCài đặt mạng:\u003c\/strong\u003e Sử dụng cáp xoắn đôi có lớp chắn Category 5e (hoặc tốt hơn). Đặt địa chỉ IP duy nhất bằng ba công tắc quay (phạm vi 001-254) để thiết lập thủ công nhanh, hoặc đặt về 888 để khôi phục cài đặt gốc.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhoảng cách an toàn:\u003c\/strong\u003e Giữ ít nhất \u003cstrong\u003e50mm (2 inch)\u003c\/strong\u003e khoảng trống xung quanh để đảm bảo tản nhiệt tốt. Điều này rất quan trọng để duy trì nhiệt độ hoạt động tối đa 60°C trong các tủ chứa mật độ cao.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2 id=\"technical-faqs\"\u003eCâu Hỏi Kỹ Thuật Thường Gặp\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ: Một 1769-AENTR có thể hỗ trợ bao nhiêu mô-đun I\/O?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Nó có thể hỗ trợ lên đến 30 mô-đun trên ba ngân hàng I\/O, tùy thuộc vào công suất nguồn và yêu cầu cụ thể của các mô-đun kết nối.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ: Nó có hỗ trợ Power over Ethernet (PoE) không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Không, 1769-AENTR cần nguồn 5V DC riêng, thường được cung cấp qua mặt sau CompactLogix 1769 và nguồn điện.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eQ: Tôi có thể sử dụng hai cổng cho các mạng con khác nhau không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Không, hai cổng hoạt động như một công tắc không quản lý trên cùng một mạng con, dùng để nối chuỗi hoặc cấu hình vòng DLR.\u003c\/p\u003e","brand":"Allen-Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":51050730160260,"sku":"1769-AENTR","price":223.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0958\/7454\/7844\/files\/1769-AENTR.jpg?v=1776863109","url":"https:\/\/www.etowonauto.com\/vi\/products\/1769-aentr-allen-bradley-compact-i-o-ethernet-comm-module","provider":"Etowon Auto","version":"1.0","type":"link"}